Bệnh loét dạ dày tá tràng
1. Khái niệm
- Định nghĩa: Loét dạ dày tá tràng là vết trợt xuất hiện ở niêm mạc đường tiêu hóa (điển hình là ở dạ dày hoặc vài cm đầu tiên của tá tràng) và đã xâm nhập qua lớp cơ niêm.
- Phân biệt: Vết loét sâu hơn vết trợt nông thông thường (vết trợt chưa chạm đến lớp cơ niêm). Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất ở người lớn trung niên.
2. Nguyên nhân chính
Hầu như tất cả các vết loét đều do hai nguyên nhân chính phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc gây ra:
- Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori): Hiện diện ở 50% bệnh nhân loét tá tràng và 30% - 50% bệnh nhân loét dạ dày.
- Sử dụng thuốc NSAID: Thuốc chống viêm không steroid (như giảm đau, kháng viêm) hiện chiếm hơn 50% số trường hợp loét dạ dày.
- Yếu tố nguy cơ khác: Hút thuốc lá (làm tăng nguy cơ, cản trở lành vết loét, dễ tái phát). Rượu bia kích thích tiết axit. Hiếm gặp hơn là do hội chứng Zollinger-Ellison (u tiết gastrin).

3. Triệu chứng & Dấu hiệu
Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí loét và độ tuổi (người cao tuổi đôi khi không có triệu chứng).
- Triệu chứng phổ biến: Đau rát, cồn cào hoặc cảm giác đói ở vùng thượng vị.
- Loét tá tràng: Đau có tính chu kỳ, thường xuất hiện vào giữa buổi sáng, giảm sau khi ăn hoặc dùng thuốc trung hòa axit, nhưng sẽ đau lại sau ăn 2 - 3 tiếng. Đau hay làm bệnh nhân thức giấc vào ban đêm.
- Loét dạ dày: Triệu chứng không cố định, đôi khi ăn vào lại làm đau trầm trọng hơn. Nếu loét ở vùng hang môn vị có thể gây sẹo, phù nề dẫn đến buồn nôn, nôn, chướng bụng.
4. Biến chứng nguy hiểm
Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:
- Xuất huyết tiêu hóa: Biến chứng phổ biến nhất (nôn ra máu tươi/bã cà phê, đi ngoài phân đen quánh hoặc vã mồ hôi, tụt huyết áp do mất máu).
- Thủng dạ dày/tá tràng: Gây đau bụng cấp tính dữ dội (bụng cứng như gỗ), rò rỉ dịch vào khoang phúc mạc, cần phẫu thuật cấp cứu ngay.
- Tắc nghẽn đường ra của dạ dày (Hẹp môn vị): Do sẹo hoặc phù nề làm lòng đường tiêu hóa bị thu hẹp, gây nôn mửa liên tục sau ăn, sụt cân.
- Ung thư dạ dày: Bệnh nhân loét do nhiễm H. pylori có nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày cao gấp 3-6 lần về sau.
5. Chẩn đoán & Điều trị
- Chẩn đoán: Phương pháp chính xác nhất là Nội soi dạ dày (cho phép quan sát vết loét và sinh thiết để loại trừ ung thư dạ dày) kết hợp làm xét nghiệm tìm vi khuẩn H. pylori.
- Điều trị:
- Diệt vi khuẩn H. pylori: Sử dụng phác đồ kháng sinh phối hợp. Việc tiệt trừ thành công giúp giảm tỷ lệ tái phát vết loét xuống dưới 10%.
- Giảm axit dạ dày: Sử dụng các thuốc ức chế axit (như PPI - thuốc ức chế bơm proton, thuốc kháng H2) hoặc thuốc bảo vệ niêm mạc.
- Thay đổi lối sống: Ngừng hút thuốc lá, hạn chế rượu bia, tránh các thực phẩm gây kích ứng dạ dày và ngưng dùng thuốc NSAID nếu có thể.
- Phẫu thuật: Chỉ chỉ định khi có biến chứng (thủng, hẹp môn vị, chảy máu không kiểm soát) hoặc bệnh kháng thuốc điều trị nội khoa.
Tài liệu tham khảo về biến chứng
- 1. Ford AC, Gurusamy KS, Delaney B, Forman D, Moayyedi P: Eradication therapy for peptic ulcer disease in Helicobacter pylori-positive people. Cochrane Database Syst Rev 4(4):CD003840, 2016. doi:10.1002/14651858.CD003840.pub5
- 2. Miwa H, Sakaki N, Sugano K, et al: Recurrent peptic ulcers in patients following successful Helicobacter pylori eradication: a multicenter study of 4940 patients. Helicobacter 9(1):9–16, 2004. doi:10.1111/j.1083-4389.2004.00194.x