Viên trợt dạ dày

Viêm trợt dạ dày

 

1. Viêm trợt dạ dày là gì?

Viêm trợt dạ dày là tình trạng xuất hiện các vết xước, trợt trên bề mặt niêm mạc dạ dày. Tổn thương này xảy ra khi hàng rào bảo vệ niêm mạc bị suy yếu hoặc phá hủy.

Bệnh có thể diễn tiến cấp tính (thường gây chảy máu) hoặc bán cấp/mạn tính (ít hoặc không có triệu chứng rõ rệt). Nếu không điều trị, vết trợt có thể tiến triển thành loét sâu hoặc gây thủng dạ dày.

2. Nguyên nhân gây bệnh

  • Nguyên nhân phổ biến nhất:
    • Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như Ibuprofen, Diclofenac...
    • Lạm dụng rượu bia.
    • Căng thẳng tâm lý hoặc thể chất nặng (Stress).
  • Nguyên nhân ít gặp hơn: Nhiễm virus (như CMV), tổn thương mạch máu, chấn thương trực tiếp (do đặt ống thông mũi - dạ dày), tia phóng xạ, hoặc do bệnh Crohn.
  • Viêm dạ dày do stress cấp tính: Thường gặp ở ~5% bệnh nhân nằm hồi sức tích cực (ICU) do giảm tưới máu niêm mạc, đặc biệt là người bị chấn thương đầu hoặc bỏng nặng (gây tăng tiết axit).

3. Triệu chứng và dấu hiệu

  • Thể nhẹ: Thường không có triệu chứng, hoặc chỉ có biểu hiện khó tiêu, buồn nôn, nôn nhẹ.
  • Thể nặng / Biến chứng chảy máu: Dấu hiệu đầu tiên thường xuất hiện sau 2 – 5 ngày khởi phát, bao gồm:
    • Nôn ra máu.
    • Đại tiện phân đen.
    • Có máu trong dịch hút từ ống thông dạ dày.

Hình ảnh này cho thấy các vùng bị trợt và đỏ trong niêm mạc dạ dày do sử dụng thuốc chống viêm không steroid kéo dài.

David m. Martin, md/thư viện hình ảnh khoa học

 

4. Chẩn đoán

  • Phương pháp chính: Nội soi tiêu hóa trên là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác cả viêm trợt dạ dày cấp tính và mạn tính. Hình ảnh nội soi sẽ cho thấy các vùng niêm mạc bị trợt nông và đỏ rực.

5. Điều trị và phòng ngừa

Điều trị

  • Trường hợp nhẹ: Loại bỏ tác nhân gây bệnh (ngừng rượu, dừng NSAID) và sử dụng thuốc giảm tiết axit dạ dày để niêm mạc tự lành.
  • Trường hợp chảy máu nặng:
    • Truyền dịch và truyền máu nếu cần thiết.
    • Tiến hành cầm máu qua nội soi (phẫu thuật là phương án dự phòng nếu nội soi thất bại).
    • Sử dụng thuốc ức chế axit đường tĩnh mạch.
  • Thuốc ức chế axit phổ biến: Thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc đối kháng thụ thể histamine-2.

Phòng ngừa

  • Đối với bệnh nhân ICU (nguy cơ cao): Sử dụng PPI hoặc thuốc kháng histamine-2 để dự phòng loét do stress. Cho bệnh nhân ăn sớm qua đường ruột cũng giúp giảm tỷ lệ chảy máu.
  • Lưu ý quan trọng: Không tự ý dùng thuốc PPI để phòng ngừa viêm dạ dày do NSAID trừ khi bạn đã có tiền sử mắc bệnh loét dạ dày tá tràng trước đó. Việc lạm dụng thuốc ức chế axit ở bệnh nhân nặng có thể làm tăng nhẹ nguy cơ viêm phổi bệnh viện.

 

Nguồn: https://vnshort.com/WYxZ

  1. 1. MacLaren R, Dionne JC, Granholm A, et al: Society of Critical Care Medicine and American Society of Health-System Pharmacists Guideline for the Prevention of Stress-Related Gastrointestinal Bleeding in Critically Ill Adults. Crit Care Med 52(8):e421–e430, 2024. doi:10.1097/CCM.0000000000006330
  2. 2. Wang Y, Ye Z, Ge L, et al: Efficacy and safety of gastrointestinal bleeding prophylaxis in critically ill patients: Systematic review and network meta-analysis. BMJ 368:l6744, 2020. doi: 10.1136/bmj.l6744PMCID
  3. 3. Krag M, Marker S, Perner A, et alPantoprazole in patients at risk for gastrointestinal bleeding in the ICU. N Engl J Med 379(23):2199–2208, 2018. doi: 10.1056/NEJMoa1714919

 

 

Zalo icon Phone icon